DU HOC MY, DU HỌC MỸ: Trường có cấp các loại chứng chỉ và bằng cấp của 85 lĩnh vực học tập. Mặc dù đa dạng như vậy, nhưng từng học sinh đều có thể hưởng được lợi ích của phương pháp giảng dạy độc đáo kết hợp với môi trường học tập chuyên nghiệp.Có liên kết với viện ngôn ngữ ELS – Bạn có thể học Anh Ngữ trong khuôn viên trường.
Đầu vào và thông tin giảng dạy
Trường sẽ gửi “Thư chấp nhận” cho những đơn xin đạt yêu cầu nhưng không đáp ứng được trình độ thông thạo Anh Ngữ.
Yêu cầu trình độ Anh Ngữ
ELS Level: Cao Đẳng Liên Kết - 109
TOEFL PB: Cao Đẳng Liên Kết - 475
TOEFL CB: Cao Đẳng Liên Kết - 153
Hạn chót nhận đơn
Mùa Thu – 01 tháng 08, Mùa xuân – 01 tháng 12, Mùa hè – 01 tháng 05
Số lượng sinh viên: 14806
Chương trình giảng dạy
Các chương trình, khóa học trong trường đều dựa trên nền tảng kiến thức cần thiết đối với sinh viên.
Các chương trình như Multimedia Technology (Công Nghệ Đa Truyền Thông), Sun Micro Systems, và Nursing (Điều Dưỡng) đã đào tạo ra rất nhiều bậc thầy góp phần vào lực lượng lao động lành nghề. Sinh viên có thể chọn trong hàng trăm các chứng chỉ kỹ thuật, chứng chỉ nghề, bằng cấp. Chương trình Điều Dưỡng và Tiền Phiên Dịch đã nhận được giải thưởng “chương Trình Xuất Sắc” từ Hội Đồng bang Colorado. Thành phố Wesminster đã cộng tác với trường Cao Đẳng Cộng Đồng Front Range (FRCC) trong việc xây dựng thư viện College Hill, thư viện này được sử dụng chung cho trường và cộng đồng xung quanh. Khuôn viên rộng rãi của trường không chỉ phục vụ riêng cho sinh viên mà còn cho cả cộng đồng.
Các loại phí
Học phí và các chi phí / Nhà ở - Trung bình 1 năm:
Học phí: Cao Đẳng Liên Kết – US $10,717
Chi phí: US $292
Hỗ trợ chi phí/học bổng cho sinh viên quốc tế: KHÔNG
Loại hình học viện:
Trường công, nam và nữ học chung, Cao Đẳng Liên Kết (2 năm)
Bằng cấp:
Associate (bằng Cao Đẳng Liên Kết), Certificate (Chứng Chỉ)
Nhà ở và Sinh hoạt của sinh viên
Đặc điểm và vị trí
Tầm ảnh hưởng của trường rất rộng lớn, kéo dài từ Westminster (chỉ có miền Nam Denver) xuống tận Brighton, Boulder County và Fort Collins. Đây là trường Cao Đẳng Cộng Đồng rộng nhất bang Colorado, phục vụ cho hơn 21,000 sinh viên mỗi năm.
Tọa lạc gần giao lộ của hạt Adams, Boulder, Broomfield và Jefferson, ngay lối vào của “Hành Lang Công Nghệ U.S. 36”, FRCC-Wesminster kết hợp giữa công nghệ hiện đại với từng lớp học nhỏ và sự tận tâm vốn có đối với từng cá thể sinh viên.
Khu vực trên là mục tiêu chính của quá trình mở rộng và tái thiết công nghiệp.
Nhà ở
Trường không cung cấp chỗ ở cho sinh viên. Tiền thuê nhà và sinh hoạt tốn khoảng $9000/năm.
Đời sống sinh viên
Đào tạo và rèn luyện cho các hội sinh viên, trợ giúp sinh viên phát triển các chương trình học, cung cấp những thông tin về các chính sách của trường liên quan đến sinh viên, giám sát các tiện nghi và dịch vụ của khuôn viên trường, phải nói thêm là nơi đây rất vui nhộn.
Các chuyên ngành:
Cao đẳng Liên Kết (2 năm)
A: Accounting (Kế Toán), Architectural Engineering Technology (Công Nghệ Kiến Trúc), Art / Fine Art (Nghệ Thuật / Mỹ Thuật), Auto Mechanic / Technician (Thợ Máy / Kỹ Thuật Viên), Automotive Engineering Technology (Công Nghệ Ôtô)
B: Business (Kinh Doanh – Thương Mại), Business Administration (Quản Trị Kinh Doanh)
C: Child care / Development (Chăm Sóc Trẻ), Computer Graphics (Đồ Họa Vi Tính), Computer Programming (Lập Trình), Computer Support Specialist (Chuyên Viên Sửa Chữa Máy Tính), Construction Management (Quản Lý Xây Dựng)
E: Early Childhood Education (Giáo Dục Mầm Non)
G: General Studies (Nghiên Cứu Tổng Quát)
H: Heating / Air Conditioning / Refrigeration (Nhiệt Điện / Điện Lạnh), Horticulture Science (Nghiên Cứu Thực Vật)
L: Liberal Arts And Studies (Mỹ Thuật Tự Do)
M: Machine Technology (Công Nghệ Cơ Khí), Management Information System (Quản Lý Hệ Thống Thông Tin), Medical Administration Assistant (Trợ Lý Quản Trị Y Khoa), Medical Assistant (Phụ Tá Y Khoa)
N: Network Management (Điều Hành Mạng), Nursing (Điều Dưỡng)
R: Respiratory Therapy (Liệu Pháp Hô Hấp)
S: Science / Technology And Society (Khoa Học Xã Hội)
Chứng chỉ
A: Accounting (Kế Toán), Automotive Engineering Technology (Công Nghệ Ôtô)
C: Computer Support Specialist (Chuyên Viên Sửa Chữa Máy Tính)
E: Early Childhood Education (Giáo Dục Mầm Non), Emergency Medical Services (Cấp Cứu Y Tế Khẩn Cấp)
H: Horticulture Science (Nghiên Cứu Thực Vật)
L: Landscaping Management (Quản Lý Xây Dựng Mỹ Quan)
M: Machine Technology (Công Nghệ Cơ Khí), Marketing, Medical Administration Assistant (Trợ Lý Quản Trị Y Khoa), Medical Assistant (Phụ Tá Y Khoa)
N: Nursery Management (Quản Lý Nhà Trẻ)
P: Paralegal / Legal Assistant, Pharmacy (Dược Khoa), Project Manager (Quản Lý Dự Án)
T: Turf Management
- DU HOC MY- Cao Đẳng CHABOT (Hayward, CA 94545-5001)
- DU HỌC MỸ - Đại Học Barry
- DU HOC MY - Butte College
- DU HỌC MỸ - Cao Đẳng Foothill & De Anza
- DU HOC MY- University of TheIncarnate Word
- DU HOC MY - Trường Cao Đẳng CHABOT
- DU HỌC MỸ - Eckerd College (Florida)
- DU HOC MY - Queens University of Charlotte (Charlotte, NC )
- DU HỌC MỸ - Clark College
- DU HỌC MỸ - Cao Đẳng Cộng Đồng Herkimer















